Hotline: 098 109 6630
Lô E3 KCN Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
Hệ nhôm mặt dựng WD110 được sử dụng để tạo lớp bao che bằng khung nhôm và kính cho mặt tiền công trình. Khác với hệ cửa đi hoặc cửa sổ, WD110 có kết cấu gồm các thanh đứng, thanh ngang cùng những chi tiết liên kết được tổ chức thành một mạng khung chịu lực.
Hệ có thể kết hợp các ô kính cố định với cánh cửa lộ đố hoặc giấu đố, đáp ứng yêu cầu lấy sáng, tạo tầm nhìn và hoàn thiện kiến trúc mặt ngoài. WD110 phù hợp với văn phòng, showroom, trung tâm thương mại, khách sạn, nhà hàng, nhà máy và nhiều công trình có mặt tiền kính.
Tuy nhiên, việc lựa chọn hệ mặt dựng không thể chỉ dựa vào tên profile. Kích thước ô kính, chiều cao công trình, áp lực gió, loại kính, khoảng cách thanh đứng và phương án liên kết với kết cấu chính đều phải được tính toán trước khi gia công.
WD110 là hệ thanh nhôm định hình phục vụ thi công vách mặt dựng kính. Các thanh profile được liên kết thành hệ khung gồm đố đứng và đố ngang, sau đó lắp kính cùng gioăng, keo và các chi tiết giữ kính phù hợp.
Danh mục của hệ WD110 hiện có các cấu kiện như:
Thanh đứng mặt dựng WD110
Khung ngang mặt dựng WD110
Khung cửa mặt dựng WD110
Cánh lộ đố mặt dựng WD110
Cánh giấu đố mặt dựng WD110
Đế sập mặt dựng WD110
Các thành phần này cho phép kết hợp ô kính cố định với những vị trí cần mở để thông gió hoặc tiếp cận.
Hệ mặt dựng không trực tiếp thay thế kết cấu chịu lực chính của tòa nhà. Khung nhôm nhận tải trọng từ kính và các tác động lên bề mặt, sau đó truyền tải về sàn, dầm hoặc bộ phận kết cấu thông qua hệ liên kết đã được thiết kế.
Mặt dựng nhôm kính là lớp bao che bên ngoài công trình được tạo thành từ:
Hệ khung nhôm
Kính
Gioăng
Keo kết cấu hoặc keo thời tiết
Bản mã
Bu lông và vít liên kết
Chi tiết thoát nước
Cửa mở tích hợp nếu có
Vật liệu hoàn thiện liên quan
Mặt dựng có chức năng:
Bao che mặt ngoài
Lấy ánh sáng tự nhiên
Tạo tầm nhìn
Hạn chế mưa và gió xâm nhập
Hoàn thiện hình thức kiến trúc
Phân tách môi trường trong và ngoài
Hỗ trợ cách âm, cách nhiệt khi sử dụng cấu hình phù hợp
Tích hợp cửa sổ hoặc cửa đi
Hiệu quả của mặt dựng phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống chứ không chỉ thanh nhôm. Một profile phù hợp nhưng kính, gioăng hoặc liên kết thi công sai vẫn có thể dẫn đến thấm nước, rung kính hay biến dạng.
Thanh đứng là cấu kiện chạy theo chiều cao của hệ mặt dựng. Bộ phận này tiếp nhận tải trọng do gió, kính và các đố ngang truyền tới.
Khi lựa chọn thanh đứng cần xem xét:
Chiều cao tầng
Khoảng cách giữa các thanh
Kích thước ô kính
Áp lực gió
Điều kiện gối đỡ
Độ võng cho phép
Vị trí nối thanh
Phương án liên kết với sàn hoặc dầm
Thanh đứng phải được lắp thẳng, đúng cao độ và nằm trong mặt phẳng thiết kế. Sai lệch tại bước này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ các ô kính phía sau.
Khung ngang được liên kết với thanh đứng để chia ô và đỡ cạnh kính. Khoảng cách đố ngang được xác định theo bản vẽ kiến trúc, kích thước kính và yêu cầu chịu lực.
Khung ngang còn liên quan đến:
Vị trí tiếp giáp các ô kính
Đường thoát nước
Khoang cân bằng áp suất
Vị trí đặt kê kính
Kích thước cửa mở
Nhịp điệu kiến trúc của mặt đứng
Cấu kiện khung ngang WD110 là một phần trong danh mục sản phẩm của hệ mặt dựng này.
Khung cửa được bố trí tại vị trí cần tích hợp cánh mở vào hệ mặt dựng. Nó tạo liên kết giữa mạng khung chính với cửa sổ hoặc cửa đi có cấu hình phù hợp.
Khung phải bảo đảm:
Tương thích với thanh đứng và thanh ngang
Đủ vị trí lắp phụ kiện
Có hệ gioăng phù hợp
Hỗ trợ thoát nước
Duy trì khe vận hành của cánh
Không phá vỡ tính liên tục của mặt dựng
Cánh lộ đố có khung cánh nhìn thấy rõ từ bên ngoài. Khi cửa đóng, đường viền nhôm vẫn hiện trên bề mặt mặt dựng.
Đặc điểm của dạng lộ đố:
Dễ nhận biết vị trí cánh mở
Đường viền khung rõ ràng
Thuận tiện kiểm tra kết cấu cánh
Có thể tạo nhịp chia mặt đứng
Phù hợp với kiến trúc nhấn mạnh đường nét khung nhôm
Hệ WD110 có cấu kiện cánh lộ đố dành cho phương án này.
Cánh giấu đố được thiết kế để giảm mức độ nhìn thấy khung cánh từ bên ngoài. Khi đóng, ô cửa có thể hòa vào mặt kính xung quanh tốt hơn.
Đặc điểm của dạng giấu đố:
Tạo bề mặt kính liền mạch
Giảm sự hiện diện của đường viền cánh
Phù hợp với kiến trúc tối giản
Yêu cầu gia công và căn chỉnh chính xác
Cần kiểm soát keo, gioăng và khe hở
Khó nhận biết vị trí cánh từ khoảng cách xa
Hệ WD110 có cấu kiện cánh giấu đố để tích hợp cửa mở vào mặt dựng.
Đế sập là chi tiết tham gia vào quá trình liên kết và hoàn thiện các bộ phận của hệ mặt dựng. Vị trí và cách sử dụng cần tuân theo mặt cắt kỹ thuật của WD110.
Không nên thay thế chi tiết này bằng một loại nẹp có hình dạng gần giống nhưng không thuộc hệ. Sai khác về kích thước rãnh hoặc vị trí bắt vít có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ghép.
Kính chiếm phần lớn diện tích bề mặt nên ảnh hưởng trực tiếp đến:
Tải trọng hệ khung
Mức độ lấy sáng
Khả năng cách âm
Khả năng kiểm soát nhiệt
Màu sắc mặt đứng
An toàn sử dụng
Chi phí công trình
Các loại kính có thể được cân nhắc gồm:
Kính cường lực
Kính dán an toàn
Kính hộp
Kính phản quang
Kính màu
Kính có lớp phủ kiểm soát năng lượng
Kính kết hợp nhiều lớp
Loại kính cuối cùng phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và quy định áp dụng cho công trình.
Gioăng giúp tạo tiếp xúc đàn hồi giữa kính với nhôm, hạn chế rung và hỗ trợ làm kín. Keo được sử dụng tại các vị trí liên kết, khe tiếp giáp hoặc trong cấu hình giấu đố tùy thiết kế.
Cần kiểm tra:
Loại gioăng
Độ cứng
Kích thước
Khả năng chịu thời tiết
Loại keo
Khả năng tương thích giữa keo, gioăng và lớp phủ kính
Chiều rộng, chiều sâu đường keo
Điều kiện bề mặt trước khi bơm
Không nên sử dụng keo xây dựng thông thường thay cho keo được chỉ định cho hệ mặt dựng.
Bản mã liên kết hệ nhôm với sàn, dầm hoặc kết cấu chính. Bộ phận này tiếp nhận và truyền tải từ khung mặt dựng vào công trình.
Liên kết cần được tính theo:
Tải trọng gió
Trọng lượng kính
Khoảng cách thanh đứng
Chiều cao tầng
Vật liệu nền
Loại bu lông
Khoảng điều chỉnh
Chuyển vị dự kiến
Điều kiện ăn mòn
Bản mã không nên chỉ được lựa chọn theo kinh nghiệm nếu mặt dựng có quy mô lớn hoặc lắp ở vị trí chịu gió mạnh.
WD110 tổ chức các thanh profile thành mạng khung để chia mặt đứng thành nhiều ô kính. Kết cấu này giúp linh hoạt điều chỉnh chiều rộng và chiều cao từng ô theo thiết kế.
Hệ khung có thể kết hợp:
Ô kính cố định
Cửa sổ mở
Cửa đi
Tấm ốp
Lam trang trí
Vách kính tại sảnh
Các khu vực chuyển tiếp giữa tầng
Hai dạng cánh giúp kiến trúc sư lựa chọn cách thể hiện mặt đứng.
Lộ đố tạo đường viền nhôm rõ ràng.
Giấu đố tạo cảm giác mặt kính liền mạch hơn.
Việc chọn loại nào phụ thuộc vào thẩm mỹ, khả năng gia công, phụ kiện và yêu cầu bảo trì.
Hệ mặt dựng giúp tạo các mảng kính liên tục thay cho tường xây truyền thống tại một số khu vực. Tuy nhiên, kích thước từng ô kính không thể tăng tùy ý.
Cần kiểm tra:
Khả năng chịu lực của kính
Độ võng thanh nhôm
Kích thước vận chuyển
Điều kiện nâng lắp
Tải trọng gió
Khả năng thay thế kính
Hình thức liên kết
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Mặt kính giúp ánh sáng đi sâu hơn vào không gian bên trong, phù hợp với showroom, sảnh, văn phòng và khu thương mại.
Tuy nhiên, tăng diện tích kính cũng có thể làm tăng nhiệt lượng truyền vào công trình. Cần kết hợp kính phù hợp, lam che nắng hoặc thiết kế mặt đứng theo hướng công trình.
WD110 có thể tạo mặt đứng:
Chia ô đều
Chia ô theo module
Nhấn mạnh đường đứng
Nhấn mạnh đường ngang
Kết hợp kính và tấm ốp
Kết hợp ô cố định và ô mở
Sử dụng màu nhôm khác nhau
Kết hợp nhiều loại kính
Bản vẽ kiến trúc cần được phối hợp với bản vẽ kỹ thuật để bảo đảm mỗi đường chia đều có cấu kiện tương ứng.
Khung cửa và các dạng cánh WD110 cho phép bố trí ô mở để thông gió hoặc phục vụ vận hành.
Vị trí cửa mở cần được tính toán để:
Không ảnh hưởng đến kết cấu chính
Không gây xung đột với nội thất
Hạn chế nguy cơ va đập
Thuận tiện sử dụng
Bảo đảm an toàn ở tầng cao
Phù hợp với hướng gió
Có thể bảo trì phụ kiện
Mặt dựng là một hệ thống liên tục. Sai lệch tại một thanh đứng có thể kéo theo nhiều ô kính và thanh ngang.
Quá trình thi công cần kiểm soát:
Trục định vị
Cao độ
Mặt phẳng
Khoảng cách module
Vị trí bản mã
Khe giãn nở
Kích thước kính
Độ dày gioăng
Đường keo
Thoát nước
Vệ sinh bề mặt
| Tiêu chí | Mặt dựng lộ đố | Mặt dựng giấu đố |
|---|---|---|
| Hình thức bên ngoài | Thấy rõ đường khung nhôm | Bề mặt kính liền mạch hơn |
| Nhịp kiến trúc | Đường đứng và ngang rõ | Ít đường nhôm lộ ra ngoài |
| Vị trí cánh mở | Dễ nhận biết | Khó nhận biết hơn khi đóng |
| Gia công | Dễ kiểm soát trực quan | Yêu cầu độ chính xác cao |
| Keo và gioăng | Theo cấu tạo lộ đố | Cần kiểm soát chặt cấu hình giấu đố |
| Bảo trì | Thuận tiện nhận diện chi tiết | Có thể yêu cầu quy trình riêng |
| Ứng dụng | Văn phòng, nhà máy, showroom | Khách sạn, showroom, công trình hiện đại |
Ngoài hai dạng trên còn có thể có phương án kết hợp lộ đố và giấu đố để tạo hiệu ứng mặt đứng theo yêu cầu thiết kế.
Sự kết hợp giữa nhôm và kính tạo hình thức sáng, gọn và phù hợp với kiến trúc văn phòng, thương mại và công nghiệp hiện đại.
Mặt kính lớn giúp người sử dụng quan sát không gian bên ngoài và tăng khả năng trưng bày đối với showroom.
Ánh sáng tự nhiên có thể đi vào sảnh, văn phòng hoặc khu trưng bày, giảm sự phụ thuộc vào ánh sáng nhân tạo vào một số thời điểm.
Hệ đố đứng và ngang cho phép điều chỉnh module theo mặt bằng, cao độ tầng và ý tưởng kiến trúc.
Các cấu kiện khung cửa, cánh lộ đố và cánh giấu đố giúp tích hợp những vị trí cần mở vào mạng khung mặt dựng.
Ngoài kính, một số khu vực có thể kết hợp tấm ốp hoặc vật liệu hoàn thiện khác nếu hệ liên kết được thiết kế phù hợp.
WD110 có thể được xem xét cho công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp có nhu cầu sử dụng mặt tiền nhôm kính.
Mặt dựng chịu tác động trực tiếp từ gió, mưa, nhiệt độ và chuyển vị của công trình. Không nên lựa chọn khoảng cách thanh hoặc kích thước kính chỉ theo hình ảnh tham khảo.
Sai lệch nhỏ trong lắp đặt có thể gây:
Kính không đều
Đường keo lệch
Thấm nước
Khung bị xoắn
Cửa mở khó vận hành
Mặt đứng mất thẩm mỹ
Diện tích kính lớn có thể làm tăng nhiệt vào không gian. Loại kính và thiết kế che nắng phải phù hợp với hướng mặt tiền.
Mặt dựng nhiều tầng cần có phương án vệ sinh và tiếp cận bảo trì ngay từ giai đoạn thiết kế.
Kính hộp, kính dán, kính phủ kiểm soát nhiệt hoặc kính khổ lớn có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí.
Kính khổ lớn hoặc nằm ở tầng cao cần thiết bị nâng và quy trình an toàn khi thay thế.
Mặt dựng kính giúp tạo ngoại hình hiện đại, tăng ánh sáng tự nhiên và mở rộng tầm nhìn tại khu làm việc.
Cần chú ý đến:
Hướng nắng
Hiệu quả cách nhiệt
Khả năng cách âm
Vị trí cửa mở
Thiết kế che nắng
Bảo trì mặt ngoài
WD110 phù hợp với mặt tiền showroom cần trưng bày sản phẩm và tạo tầm nhìn từ bên ngoài.
Mặt kính có thể kết hợp:
Cửa đi
Biển hiệu
Vách kính cố định
Khu vực trưng bày
Lam trang trí
Tấm ốp mặt tiền
Hệ mặt dựng có thể được sử dụng tại sảnh, khu bán hàng, hành lang và mặt tiền. Kính cần đáp ứng yêu cầu an toàn tại khu vực đông người.
Mặt dựng kính được sử dụng tại sảnh, nhà hàng, khu hội nghị hoặc một số khu vực phòng nghỉ. Cấu hình kính cần cân bằng giữa tầm nhìn, cách âm và kiểm soát nhiệt.
Mặt kính tạo không gian mở, tận dụng cảnh quan và giúp khách hàng quan sát khu vực bên ngoài.
Các ô mở phải được bố trí phù hợp với điều hòa, thông gió và luồng di chuyển.
WD110 có thể sử dụng cho:
Mặt tiền văn phòng nhà máy
Sảnh đón tiếp
Khu trưng bày sản phẩm
Phòng họp
Khu điều hành
Mặt tiền xưởng
Vách kính giữa các khu vực
Với môi trường công nghiệp, cần xem xét bụi, hóa chất trong không khí và khả năng vệ sinh định kỳ.
Mặt dựng nhôm kính giúp tăng khả năng nhận diện, lấy sáng và trưng bày sản phẩm tại khu vực mặt tiền.
WD110 có thể được cân nhắc cho sảnh thông tầng, phòng khách cao tầng hoặc mặt kính hướng sân vườn. Hệ cần được thiết kế theo quy mô thực tế, tránh sử dụng profile mặt dựng cho một vách nhỏ không cần thiết.
Cần xác định:
Tổng chiều rộng
Tổng chiều cao
Chiều cao từng tầng
Kích thước mỗi ô kính
Khoảng cách đố đứng
Khoảng cách đố ngang
Vị trí cửa mở
Vị trí nối profile
Áp lực gió thay đổi theo:
Chiều cao công trình
Vị trí địa lý
Địa hình
Hướng mặt dựng
Hình dạng tòa nhà
Kích thước ô kính
Công trình cao hoặc nằm ở khu vực ven biển cần được đánh giá kỹ hơn.
Thanh đứng và ngang phải duy trì độ võng trong giới hạn thiết kế. Nếu nhịp quá lớn, có thể phải:
Giảm khoảng cách thanh
Thay đổi profile
Bổ sung gia cường
Điều chỉnh kích thước kính
Tăng điểm liên kết
Cần lựa chọn theo:
Tải trọng
An toàn
Cách âm
Cách nhiệt
Màu sắc
Khả năng phản xạ
Mức độ truyền sáng
Vị trí sử dụng
Quy định kỹ thuật
Khách hàng cần xác định:
Lộ đố
Giấu đố
Kết hợp lộ đố và giấu đố
Mức độ nhìn thấy khung nhôm
Cách chia module
Vị trí ô mở
Màu sắc cần phù hợp với kính và tổng thể công trình. Nên kiểm tra mẫu thực tế dưới điều kiện ánh sáng ngoài trời.
Cần xác định:
Loại cánh
Hướng mở
Kích thước
Vị trí tay nắm
Loại khóa
Phụ kiện
Giới hạn mở
Khả năng tiếp cận bảo trì
Hệ cần có đường dẫn và thoát nước phù hợp. Các khoang không được để keo hoặc vật liệu thi công chặn kín ngoài thiết kế.
Cần tính trước:
Cách vệ sinh kính
Cách thay kính
Khả năng tiếp cận đường keo
Cách sửa cửa mở
Vị trí đặt giàn giáo hoặc thiết bị nâng
Chu kỳ kiểm tra gioăng và keo
Đo kích thước, kiểm tra cao độ sàn, dầm, cột, trục và bề mặt liên kết.
Bản vẽ thể hiện module, kích thước profile, vị trí bản mã, kính, cửa mở và chi tiết tiếp giáp.
Kiểm tra tải trọng gió, độ võng, khả năng chịu lực của profile, kính và liên kết.
Thanh đứng, thanh ngang và các cấu kiện cửa được cắt, khoan, phay theo bản vẽ.
Bản mã được định vị và liên kết với kết cấu chính. Vị trí phải bảo đảm khả năng điều chỉnh.
Thanh đứng được cân chỉnh theo trục, cao độ và mặt phẳng thiết kế.
Khung ngang được liên kết với thanh đứng để hình thành các ô kính.
Kính được đặt trên kê phù hợp, căn chỉnh và giữ theo cấu hình thiết kế.
Khung, cánh và phụ kiện được lắp tại những vị trí đã xác định.
Bề mặt được làm sạch trước khi hoàn thiện các đường gioăng, keo.
Các đường dẫn nước và lỗ thoát được kiểm tra, làm sạch.
Đánh giá kích thước, độ phẳng, bề mặt, kính, đường keo, khả năng vận hành và độ kín.
Các thanh nhôm và kính phải nằm đúng mặt phẳng thiết kế, không bị lồi lõm bất thường.
Đố đứng và ngang cần thẳng, đều và khớp với module kiến trúc.
Kính không được có lỗi vượt quá tiêu chí nghiệm thu như nứt, sứt cạnh hoặc trầy xước nghiêm trọng.
Gioăng phải liên tục, không co rút, xoắn hoặc hở tại góc.
Đường keo cần đều, bám dính phù hợp và không có khoảng hở.
Cánh phải đóng mở thuận tiện, khóa hoạt động và khe hở tương đối đồng đều.
Lỗ thoát không bị keo, vữa hoặc bụi làm tắc.
Vít, bản mã và các điểm liên kết phải được lắp đúng theo bản vẽ được phê duyệt.
Mặt dựng đẹp nhưng profile không đáp ứng tải trọng có thể gây biến dạng hoặc mất an toàn.
Kính lớn làm tăng tải trọng, độ võng và khó khăn trong vận chuyển, lắp đặt.
Áp lực gió là yếu tố quan trọng đối với mặt dựng, đặc biệt ở tầng cao.
Vật liệu không tương thích có thể bị lão hóa, bong hoặc ảnh hưởng đến lớp phủ kính.
Công trình và vật liệu có thể giãn nở, co ngót hoặc chuyển vị. Liên kết quá cứng có thể tạo ứng suất lên kính và nhôm.
Bản mã sai vị trí làm thanh đứng khó căn chỉnh và ảnh hưởng đến đường chia mặt dựng.
Nước bị giữ lại trong hệ có thể thấm vào trong hoặc làm giảm tuổi thọ vật liệu liên quan.
Cánh và khung không đúng hệ có thể tạo khe hở, khó khóa hoặc làm mất tính liên tục của mặt đứng.
Khi kính hư hỏng, việc thay thế có thể rất khó nếu mặt dựng không có vị trí tiếp cận phù hợp.
Chi phí được xác định dựa trên:
Tổng diện tích mặt dựng
Chiều cao công trình
Mật độ thanh đứng và ngang
Quy cách profile
Màu nhôm
Loại kính
Độ dày kính
Kiểu lộ đố hoặc giấu đố
Số lượng cửa mở
Phụ kiện
Bản mã và liên kết
Keo, gioăng
Điều kiện vận chuyển
Thiết bị nâng
Giàn giáo
Yêu cầu kiểm định
Tiến độ thi công
Hai mặt dựng có cùng diện tích nhưng khác kích thước module, loại kính và chiều cao thi công có thể có chi phí rất khác nhau.
Khách hàng nên chuẩn bị:
Bản vẽ kiến trúc
Mặt đứng
Mặt cắt
Tổng diện tích
Chiều cao công trình
Kích thước ô kính
Kiểu lộ đố hoặc giấu đố
Loại kính
Màu nhôm
Số lượng cửa mở
Địa điểm thi công
Điều kiện mặt bằng
Yêu cầu tiến độ
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Yêu cầu thử nghiệm nếu có
Thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp bóc tách đúng khối lượng và xây dựng phương án kỹ thuật phù hợp.
Không. WD110 chủ yếu là hệ nhôm mặt dựng. Hệ có thể tích hợp khung và cánh cửa tại một số vị trí nhưng bản chất vẫn là mạng khung bao che mặt tiền.
Danh mục của hệ có cấu kiện cánh giấu đố. Cấu hình mặt dựng cụ thể cần được triển khai theo bản vẽ và bộ profile đồng bộ.
Có thể xem xét kính cường lực hoặc nhiều loại kính khác. Loại kính phải được xác định theo kích thước, tải trọng, yêu cầu an toàn và thiết kế kỹ thuật.
Có thể sử dụng cho sảnh, phòng khách thông tầng hoặc mặt kính lớn nếu quy mô công trình phù hợp. Với cửa hoặc vách nhỏ, một hệ đơn giản hơn có thể kinh tế hơn.
Khả năng cách âm phụ thuộc vào kính, kết cấu profile, gioăng, đường keo, cửa mở và chất lượng thi công. Không thể xác định chỉ bằng tên WD110.
Không có phương án tốt hơn trong mọi công trình. Lộ đố tạo đường khung rõ và thuận tiện nhận biết kết cấu giấu đố tạo bề mặt kính liền mạch nhưng yêu cầu gia công, keo và lắp đặt chính xác hơn.
Khả năng sử dụng phải được xác định qua tính toán áp lực gió, độ võng, tải trọng kính và liên kết. Không nên kết luận chỉ dựa vào tên hệ.
WD110 là hệ nhôm mặt dựng gồm các cấu kiện như thanh đứng, khung ngang, khung cửa, cánh lộ đố, cánh giấu đố và đế sập. Hệ được sử dụng để tạo mạng khung lắp kính cho mặt tiền, đồng thời cho phép tích hợp những ô cửa mở khi công trình có nhu cầu thông gió hoặc vận hành.
Hệ nhôm mặt dựng WD110 phù hợp với văn phòng, showroom, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại, nhà máy và những công trình cần mặt tiền kính. Ưu điểm chính là khả năng tạo mảng kính lớn, lấy sáng, mở rộng tầm nhìn và linh hoạt chia module.
Trước khi lựa chọn, chủ đầu tư cần kiểm tra kích thước mặt dựng, áp lực gió, loại kính, khoảng cách đố, cấu tạo liên kết, thoát nước và phương án bảo trì. Việc tính toán, gia công và thi công đồng bộ là điều kiện quan trọng để hệ mặt dựng duy trì độ ổn định, độ kín và hình thức lâu dài.
DANH MỤC SẢN PHẨM
Các Hệ Nhôm Phổ Biến Hiện Nay Và Ứng Dụng Trong Công Trình
Hệ Nhôm WD55 Và XF55 Khác Nhau Như Thế Nào?
Kinh Nghiệm Chọn Hệ Nhôm Phù Hợp Cho Cửa Đi Và Cửa Sổ
Hệ Nhôm Cửa Lùa RT80 Và RT120: Nên Chọn Loại Nào?
Hệ Nhôm Mặt Dựng WD110 Có Đặc Điểm Và Ứng Dụng Gì?
Hệ Nhôm Cầu Là Gì? Ưu Điểm Của Nhôm Cầu 65 Và 80
Thanh Nhôm Định Hình Là Gì? Các Ứng Dụng Phổ Biến Hiện Nay
Cách Lựa Chọn Thanh Nhôm Định Hình Phù Hợp Với Từng Công Trình
Có thể bạn quan tâm
*DỊCH VỤ CÙNG LĨNH VỰC
Quý khách cần tư vấn lựa chọn hệ nhôm, quy cách phù hợp cho công trình hoặc nhận báo giá trực tiếp, vui lòng liên hệ Hotline WISDOM Aluminium Profiles để được hỗ trợ nhanh chóng.
Địa chỉ: Lô E3 Khu Công Nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981 096 630
Email: nhomhuyhoangvn@gmail.com
WISDOM Aluminium Profiles là thương hiệu chuyên cung cấp các dòng nhôm định hình và hệ nhôm phục vụ lĩnh vực xây dựng, nội thất và công nghiệp. Sản phẩm đa dạng gồm hệ nhôm Xingfa, hệ cửa, hệ mặt dựng, nhôm xếp trượt, nhôm thủy lực và các hệ nhôm chuyên dụng, đáp ứng nhiều yêu cầu về quy cách, độ bền và tính thẩm mỹ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
WISDOM Aluminium Profiles
Địa chỉ: Lô E3 Khu Công Nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981 096 630
Email: nhomhuyhoangvn@gmail.com
@ Bản quyền thuộc về WISDOM Aluminium Profiles| Designed by Trang vàng Việt Nam.